Tiếng Anh · Lớp 5
Unit 15. Our health (Sức khỏe của chúng mình)
12 câu hỏi để ôn
Unit 15 · Tuần 25–26
Xem lộ trình tuầnTiếng Anh 5 – Tập hai: sách này chưa có bản đọc trực tuyến chính thức, bé xem sách giấy ở lớp nhé.
- 1Xem tóm tắt bên dưới
- 2Ôn nhanh
- 3Chơi game
Tóm tắt dễ hiểu
Bài này giúp em nói khi bị ốm và khuyên bạn nên làm gì. Bệnh thường gặp: toothache (đau răng), headache (đau đầu), sore throat (đau họng), stomach ache (đau bụng). Hỏi: “What's the matter?” (Bạn bị làm sao thế?) – “I have a headache.” Khuyên bằng should + động từ nguyên mẫu: “You should go to the dentist.” (nên đi nha sĩ), “You should have a rest.” (nên nghỉ ngơi), “You should drink warm water.” (nên uống nước ấm), “You should take some medicine.” (nên uống thuốc). Khuyên không nên: “You shouldn't eat a lot of sweets.” Đáp lại lời khuyên: “Thanks for your advice.”
Ý chính cần nhớ
- What's the matter? – I have toothache / a headache / a sore throat / a stomach ache.
- You should + động từ nguyên mẫu (go to the dentist, have a rest, drink warm water, take some medicine).
- You shouldn't + động từ nguyên mẫu (không nên).
- I don't feel well. (Mình thấy không khỏe.) – Thanks for your advice.
Ôn nhanh
Câu 1/12Chọn từ đúng nghĩa: “đau họng” là:
Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
- Chọn từ đúng nghĩa: “đau họng” là: (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: ___ the matter? – I have a headache. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: I have toothache. – You should go to the ___. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: You should ___ a rest. (trắc nghiệm)
- Chọn lời khuyên phù hợp cho bạn nói “I have a sore throat.” (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: She has a headache. She ___ take some medicine. (trắc nghiệm)
- Chọn câu đáp lại phù hợp khi bạn khuyên: “You should have a rest, Nam.” (trắc nghiệm)
- “I don't feel well.” nghĩa là: (trắc nghiệm)
- Read: “Minh has a stomach ache. He ate too much ice cream yesterday. His mum says he should have a rest and drink warm water.” What's the matter with Minh? (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: You ___ eat a lot of sweets. They're bad for your teeth. (trắc nghiệm)
- Một bạn nói: “I have a headache.” Em khuyên bạn bằng tiếng Anh. (vấn đáp)
- Hỏi bằng tiếng Anh: “Bạn bị làm sao thế?” (vấn đáp)