Tiếng Anh · Lớp 5
Unit 14. Staying healthy (Sống khỏe mạnh)
12 câu hỏi để ôn
Unit 14 · Tuần 23–24
Xem lộ trình tuầnTiếng Anh 5 – Tập hai: sách này chưa có bản đọc trực tuyến chính thức, bé xem sách giấy ở lớp nhé.
- 1Xem tóm tắt bên dưới
- 2Ôn nhanh
- 3Chơi game
Tóm tắt dễ hiểu
Bài này giúp em nói mọi người làm gì để giữ sức khỏe và làm việc đó có thường xuyên không. Hoạt động: do morning exercise (tập thể dục buổi sáng), play sports (chơi thể thao), drink fresh juice (uống nước ép tươi), eat healthy food (ăn đồ ăn lành mạnh), eat vegetables (ăn rau), do yoga (tập yoga). Hỏi: “How does she stay healthy?” – “She drinks fresh juice.” (he/she: động từ thêm -s/-es). Hỏi mức độ thường xuyên: “How often does he do yoga?” – “Twice a week.” Cách nói: once a week (1 lần một tuần), twice a week (2 lần), three times a week (3 lần), every day (mỗi ngày).
Ý chính cần nhớ
- How does he/she stay healthy? – He/She + động từ thêm -s/-es.
- How do you stay healthy? – I + động từ nguyên mẫu.
- How often does he/she …? – Once/Twice/Three times a week. / Every day.
- Thói quen tốt: do morning exercise, play sports, eat vegetables, drink fresh juice.
Ôn nhanh
Câu 1/12Chọn cụm từ đúng nghĩa: “tập thể dục buổi sáng” là:
Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
- Chọn cụm từ đúng nghĩa: “tập thể dục buổi sáng” là: (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: How ___ he stay healthy? – He plays sports. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: How does she stay healthy? – She ___ fresh juice. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: How ___ does your brother play football? – Twice a week. (trắc nghiệm)
- “Twice a week” nghĩa là: (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: I play badminton on Monday, Wednesday and Friday. I play it ___. (trắc nghiệm)
- Chọn câu trả lời phù hợp: How often does she do yoga? (trắc nghiệm)
- Chọn câu đúng: (trắc nghiệm)
- Read: “Hoa is my cousin. She does yoga twice a week. She eats vegetables every day and drinks a lot of water.” How often does Hoa do yoga? (trắc nghiệm)
- Việc nào KHÔNG giúp em sống khỏe? (trắc nghiệm)
- Answer in English: How do you stay healthy? (vấn đáp)
- Answer in English: How often do you play sports? (vấn đáp)