Tiếng Anh · Lớp 5
Unit 2. Our homes (Ngôi nhà của chúng mình)
12 câu hỏi để ôn
Unit 2 · Tuần 3–4
Xem lộ trình tuầnTiếng Anh 5 – Tập một: sách này chưa có bản đọc trực tuyến chính thức, bé xem sách giấy ở lớp nhé.
- 1Xem tóm tắt bên dưới
- 2Ôn nhanh
- 3Chơi game
Tóm tắt dễ hiểu
Bài này giúp em nói về nơi mình ở. Từ vựng: house (ngôi nhà), flat (căn hộ), building (tòa nhà), tower (tòa tháp cao tầng), address (địa chỉ), street (đường phố). Hỏi bạn có sống ở đó không: “Do you live in this flat?” – “Yes, I do.” hoặc “No, I don't.” (this = này, ở gần; that = kia, ở xa). Hỏi địa chỉ: “What's your address?” – “It's 45 Tran Phu Street.” (Số 45 đường Trần Phú). Hỏi về bạn khác: “Does she live in that tower?” – “Yes, she does.”; “What's his address?”
Ý chính cần nhớ
- Nhà ở: house, flat, building, tower.
- Do you live in this/that …? – Yes, I do. / No, I don't.
- What's your address? – It's + số nhà + tên đường + Street.
- Hỏi về người khác: Does he/she live …? – Yes, she does. / What's his/her address?
Ôn nhanh
Câu 1/12Chọn từ đúng nghĩa: “căn hộ” là:
Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
- Chọn từ đúng nghĩa: “căn hộ” là: (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: Do you live in this house? – Yes, I ___. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: Do you live in that tower? – No, I ___. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: What's your ___? – It's 12 Le Loi Street. (trắc nghiệm)
- Chọn câu trả lời phù hợp: What's your address? (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: ___ she live in that building? – Yes, she does. (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: What's ___ address? – His address is 30 Ly Thuong Kiet Street. (trắc nghiệm)
- Chọn từ còn thiếu cho câu “Mình sống ở ngôi nhà kia.”: I live in ___ house. (trắc nghiệm)
- Read: “My name is Hoa. I live in a flat in a tall building. My address is 18 Nguyen Du Street. It's near my school.” Where does Hoa live? (trắc nghiệm)
- Choose the correct answer: My school is near my house. It's about one ___ from my house. (trắc nghiệm)
- Answer in English: What's your address? (Em có thể nói một địa chỉ ví dụ.) (vấn đáp)
- Hỏi bạn bằng tiếng Anh: “Bạn có sống trong tòa nhà này không?” (vấn đáp)