Bỏ qua tới nội dung
Tất cả bài học
Tiếng Anh · Lớp 4

Jobs (Nghề nghiệp)

12 câu hỏi để ôn

Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 20–21

Xem lộ trình tuần
  1. 1Xem tóm tắt bên dưới
  2. 2Ôn nhanh
  3. 3Chơi game
Chơi với bài nàyVượt Cầu Tre ngay

Tóm tắt dễ hiểu

Bài này giúp em hỏi và nói về nghề nghiệp. Từ vựng: farmer (nông dân), doctor (bác sĩ), nurse (y tá), teacher (giáo viên), driver (tài xế), worker (công nhân), office worker (nhân viên văn phòng), policeman (cảnh sát), actor (diễn viên). Nơi làm việc: hospital, factory, farm, school, nursing home. Hỏi nghề: “What does he/she do?” – “He's a farmer.” Nhớ: an actor, an office worker. Hỏi nơi làm việc: “Where does she work?” – “She works at a hospital.” Với he/she, động từ thêm -s: works.

Ý chính cần nhớ

  • Nghề: farmer, doctor, nurse, teacher, driver, worker, office worker, policeman, actor.
  • What does he/she do? – He's/She's a/an …
  • Where does he/she work? – He/She works at a …
  • Số nhiều: What do they do? – They're doctors.

Ôn nhanh

Câu 1/12

Chọn từ đúng: “nông dân” trong tiếng Anh là:

Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
  1. Chọn từ đúng: “nông dân” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  2. Chọn từ đúng: “y tá” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  3. Chọn từ đúng: What ___ your father do? – He's a driver. (trắc nghiệm)
  4. Chọn từ đúng: She's ___ office worker. (trắc nghiệm)
  5. Chọn từ đúng: Where does he work? – He ___ at a factory. (trắc nghiệm)
  6. Chọn câu trả lời đúng: What does your mother do? (trắc nghiệm)
  7. Ai làm việc ở bệnh viện? Who works at a hospital? (trắc nghiệm)
  8. Công nhân thường làm việc ở đâu? A worker works at a ___. (trắc nghiệm)
  9. Chọn từ đúng: What do they do? – They ___ doctors. (trắc nghiệm)
  10. Sắp xếp thành câu đúng: does / Where / she / work / ? (trắc nghiệm)
  11. Trả lời bằng tiếng Anh: What does your father do? (vấn đáp)
  12. Nói bằng tiếng Anh: “Cô ấy là y tá. Cô ấy làm việc ở bệnh viện.” (vấn đáp)