Bỏ qua tới nội dung
Tất cả bài học
Tiếng Anh · Lớp 3

Our bodies (Cơ thể của em)

12 câu hỏi để ôn

Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 6

Xem lộ trình tuần
  1. 1Xem tóm tắt bên dưới
  2. 2Ôn nhanh
  3. 3Chơi game
Chơi với bài nàyVượt Cầu Tre ngay

Tóm tắt dễ hiểu

Bài này giúp em gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh: face (khuôn mặt), hand (bàn tay), ear (tai), eye (mắt), nose (mũi), mouth (miệng), hair (tóc). Hỏi một bộ phận: “What's this?” – “It's a nose.” Nhớ nhé: trước ear, eye ta dùng an (an ear, an eye); trước hand, nose, mouth ta dùng a. Hỏi nhiều bộ phận: “What are these?” – “They're eyes.” Câu lệnh vui khi chơi: “Touch your hair!” (Chạm vào tóc!), “Open your mouth!” (Há miệng ra!).

Ý chính cần nhớ

  • Từ vựng: face, hand, ear, eye, nose, mouth, hair.
  • What's this? – It's a/an … (an ear, an eye; a hand, a nose, a mouth).
  • What are these? – They're … (eyes, ears, hands).
  • Câu lệnh: Touch your …! Open your …!

Ôn nhanh

Câu 1/12

Chọn từ đúng: “cái mũi” trong tiếng Anh là:

Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
  1. Chọn từ đúng: “cái mũi” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  2. Chọn từ đúng: “bàn tay” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  3. Chọn từ đúng: What's this? – It's ___ ear. (trắc nghiệm)
  4. Chọn từ đúng: What's this? – It's ___ nose. (trắc nghiệm)
  5. Chọn từ đúng: What ___ these? – They're eyes. (trắc nghiệm)
  6. Cô giáo nói: “Open your mouth!” Em sẽ làm gì? (trắc nghiệm)
  7. Chọn từ đúng: ___ your hair! (Chạm vào tóc của em!) (trắc nghiệm)
  8. Chọn từ đúng: “khuôn mặt” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  9. Sắp xếp thành câu đúng: this / What's / ? (trắc nghiệm)
  10. Chọn câu trả lời đúng: What are these? (trắc nghiệm)
  11. Bố/mẹ chỉ vào mũi của em và hỏi: “What's this?” Em trả lời bằng tiếng Anh. (vấn đáp)
  12. Nói câu lệnh bằng tiếng Anh: “Mở mắt ra!” (vấn đáp)