Bỏ qua tới nội dung
Tất cả bài học
Tiếng Anh · Lớp 3

My pets (Thú cưng của em)

12 câu hỏi để ôn

Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 28

Xem lộ trình tuần
  1. 1Xem tóm tắt bên dưới
  2. 2Ôn nhanh
  3. 3Chơi game
Chơi với bài nàyVượt Cầu Tre ngay

Tóm tắt dễ hiểu

Bài này giúp em nói về thú cưng bằng tiếng Anh: pet (thú cưng), cat (mèo), dog (chó), bird (chim), parrot (vẹt), rabbit (thỏ), goldfish (cá vàng). Hỏi bạn có nuôi con vật nào không: “Do you have any cats?” – “Yes, I do.” hoặc “No, I don't.” Sau any dùng danh từ số nhiều: any cats, any dogs, any rabbits. Hỏi số lượng: “How many rabbits do you have?” – “I have two.” / “I have some.” / “I have many.”

Ý chính cần nhớ

  • Từ vựng: pet, cat, dog, bird, parrot, rabbit, goldfish.
  • Do you have any + số nhiều? – Yes, I do. / No, I don't.
  • How many … do you have? – I have one/two/some/many.

Ôn nhanh

Câu 1/12

Chọn từ đúng: “con thỏ” trong tiếng Anh là:

Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
  1. Chọn từ đúng: “con thỏ” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  2. Chọn từ đúng: “con vẹt” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  3. Chọn từ đúng: Do you have any ___? (trắc nghiệm)
  4. Chọn câu trả lời đúng: Do you have any dogs? (Em có nuôi chó.) (trắc nghiệm)
  5. Chọn câu trả lời đúng: Do you have any birds? (Em không nuôi chim.) (trắc nghiệm)
  6. Chọn từ đúng: How ___ parrots do you have? – I have two. (trắc nghiệm)
  7. Chọn từ đúng: “cá vàng” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  8. Chọn câu trả lời đúng: How many cats do you have? (trắc nghiệm)
  9. Sắp xếp thành câu đúng: have / you / any / Do / rabbits / ? (trắc nghiệm)
  10. Đọc câu: “I have a dog and two cats.” Bạn ấy có mấy con mèo? (trắc nghiệm)
  11. Trả lời bằng tiếng Anh: Do you have any pets? (vấn đáp)
  12. Hỏi bạn bằng tiếng Anh: “Bạn có nuôi con chó nào không?” (vấn đáp)