Bỏ qua tới nội dung
Tất cả bài học
Tiếng Anh · Lớp 3

My family (Gia đình em)

12 câu hỏi để ôn

Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 19

Xem lộ trình tuần
  1. 1Xem tóm tắt bên dưới
  2. 2Ôn nhanh
  3. 3Chơi game
Chơi với bài nàyVượt Cầu Tre ngay

Tóm tắt dễ hiểu

Bài này giúp em giới thiệu người trong gia đình bằng tiếng Anh: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai/em trai), sister (chị gái/em gái), family (gia đình), photo (bức ảnh). Hỏi ai đó: “Who's this?” hoặc “Who's that?” – “It's my mother.” Hỏi tuổi: “How old is he/she?” – “He's twelve.” / “She's eight.” Em học số đếm từ 11 đến 20: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty. Nhớ nói “She's eight”, không nói “She has eight”.

Ý chính cần nhớ

  • Từ vựng: father, mother, brother, sister, family, photo.
  • Who's this/that? – It's my …
  • How old is he/she? – He's/She's + số tuổi.
  • Số 11–20: eleven … nineteen, twenty.

Ôn nhanh

Câu 1/12

Chọn từ đúng: “bố” trong tiếng Anh là:

Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
  1. Chọn từ đúng: “bố” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  2. Chọn từ đúng: “chị gái” hoặc “em gái” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  3. Chọn từ đúng: ___ this? – It's my mother. (trắc nghiệm)
  4. Chọn từ đúng: How old is she? – ___ nine. (trắc nghiệm)
  5. Chọn từ đúng: số 12 trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  6. Chọn cách viết đúng của số 18: (trắc nghiệm)
  7. Chọn câu trả lời đúng: How old is your brother? (Anh trai em 14 tuổi.) (trắc nghiệm)
  8. Chọn từ đúng: How ___ is he? – He's twenty. (trắc nghiệm)
  9. Sắp xếp thành câu đúng: my / It's / father / . (trắc nghiệm)
  10. Tính rồi chọn: ten + nine = ___ (trắc nghiệm)
  11. Trả lời bằng tiếng Anh: How old are you? (vấn đáp)
  12. Chỉ vào ảnh mẹ và nói bằng tiếng Anh: “Đây là mẹ của em.” (vấn đáp)