Tiếng Anh · Lớp 3
Colours (Màu sắc)
12 câu hỏi để ôn
Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 15
Xem lộ trình tuần- 1Xem tóm tắt bên dưới
- 2Ôn nhanh
- 3Chơi game
Tóm tắt dễ hiểu
Bài này giúp em gọi tên màu sắc bằng tiếng Anh: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng), orange (cam), brown (nâu), white (trắng), black (đen). Hỏi màu của một đồ vật: “What colour is it?” – “It's blue.” Hỏi màu của nhiều đồ vật: “What colour are they?” – “They're green.” Em nhớ: một vật dùng is và It's; nhiều vật dùng are và They're. Đồ dùng học tập trong bài: pen, pencil, eraser, ruler, book, schoolbag.
Ý chính cần nhớ
- Màu sắc: red, blue, green, yellow, orange, brown, white, black.
- Một vật: What colour is it? – It's + màu.
- Nhiều vật: What colour are they? – They're + màu.
- Đồ dùng: pen, pencil, eraser, ruler, book, schoolbag.
Ôn nhanh
Câu 1/12Chọn từ đúng: “màu đỏ” trong tiếng Anh là:
Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
- Chọn từ đúng: “màu đỏ” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
- Chọn từ đúng: “màu xanh lá cây” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
- Chọn từ đúng: What colour ___ it? – It's yellow. (trắc nghiệm)
- Chọn từ đúng: What colour are they? – ___ black. (trắc nghiệm)
- Chọn câu trả lời đúng: What colour is your ruler? (Thước kẻ của em màu nâu.) (trắc nghiệm)
- Bầu trời ngày nắng đẹp có màu gì? What colour is the sky? (trắc nghiệm)
- Chọn từ đúng: “màu trắng” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
- Sắp xếp thành câu đúng: colour / What / it / is / ? (trắc nghiệm)
- Chọn từ đúng: My pencils ___ red. (trắc nghiệm)
- Trộn màu đỏ với màu vàng ta được màu gì? red + yellow = ___ (trắc nghiệm)
- Trả lời bằng tiếng Anh: What colour is your schoolbag? (vấn đáp)
- Hỏi bằng tiếng Anh về đôi giày của bạn: “Chúng màu gì?” (vấn đáp)