Bỏ qua tới nội dung
Tất cả bài học
Tiếng Anh · Lớp 3

At the zoo (Ở vườn thú)

12 câu hỏi để ôn

Ôn thêm theo chủ đề · Tuần 33

Xem lộ trình tuần
  1. 1Xem tóm tắt bên dưới
  2. 2Ôn nhanh
  3. 3Chơi game
Chơi với bài nàyVượt Cầu Tre ngay

Tóm tắt dễ hiểu

Bài này đưa em đi thăm vườn thú (zoo) bằng tiếng Anh. Con vật: tiger (hổ), horse (ngựa), monkey (khỉ), peacock (công), elephant (voi), parrot (vẹt). Hỏi em nhìn thấy gì: “What can you see?” – “I can see a tiger.” Nhớ dùng an elephant. Hỏi con vật đang làm gì: “What's the monkey doing?” – “It's climbing.” Các hoạt động: climbing (leo trèo), swinging (đu), dancing (nhảy múa), counting (đếm).

Ý chính cần nhớ

  • Con vật: tiger, horse, monkey, peacock, elephant, parrot.
  • What can you see? – I can see a/an … (an elephant).
  • What's the … doing? – It's + V-ing.
  • climbing, swinging, dancing, counting.

Ôn nhanh

Câu 1/12

Chọn từ đúng: “con hổ” trong tiếng Anh là:

Xem danh sách câu hỏi (dành cho bố mẹ)
  1. Chọn từ đúng: “con hổ” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  2. Chọn từ đúng: “con công” trong tiếng Anh là: (trắc nghiệm)
  3. Chọn từ đúng: I can see ___ elephant. (trắc nghiệm)
  4. Chọn từ đúng: What can you ___? – I can see a monkey. (trắc nghiệm)
  5. Chọn từ đúng: What's the monkey ___? – It's swinging. (trắc nghiệm)
  6. Chọn từ đúng: The monkey is ___ the tree. (Con khỉ đang trèo cây.) (trắc nghiệm)
  7. “It's dancing.” nghĩa là: (trắc nghiệm)
  8. Chọn câu trả lời đúng: What can you see at the zoo? (trắc nghiệm)
  9. Chọn cách viết đúng khi thêm -ing vào dance: (trắc nghiệm)
  10. Sắp xếp thành câu đúng: the / What's / doing / parrot / ? (trắc nghiệm)
  11. Trả lời bằng tiếng Anh (nói 1 con vật): What can you see at the zoo? (vấn đáp)
  12. Bạn hỏi: “What's the elephant doing?” Em trả lời: “Nó đang nhảy múa.” (vấn đáp)